give someone the glad eye

/gɪv ˈsəmˌwən ðə glæd aɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "give someone the glad eye". Phiên âm /gɪv ˈsəmˌwən ðə glæd aɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "give someone the glad eye" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “give someone the glad eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish